city boy

Học thuật
Thân thiện
city boy

A city boy walks his small dog in a tidy urban park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đàn ông/thanh niên sốngthành phố: Chỉ một người đàn ông hoặc nam thanh niên lớn lên sinh sống lâu dàiđô thị, quen thuộc với lối sống thành thị.
    • Người phong cách lối sống đô thị: Thường ám chỉ người cách ăn mặc, cư xử sở thích mang đặc trưng của môi trường thành phố, đôi khi được cho phức tạp hoặc tinh tế hơn so với người sốngnông thôn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He's a real city boy; he doesn't know how to start a campfire. (Anh ấy đúng một chàng trai thành phố; anh ấy không biết cách nhóm lửa trại.)
    • As a city boy, he feels out of place in the quiet countryside. ( một chàng trai thành phố, anh ấy cảm thấy lạc lõngvùng nông thôn yên tĩnh.)
    • The fashion in the magazine is targeted at the modern city boy. (Thời trang trong tạp chí nhắm đến chàng trai thành phố hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A typical city boy": Một chàng trai thành phố điển hình, với tất cả những đặc điểm được cho phổ biến của người sốngđô thị.

    • He orders coffee with complicated names and reads novels on the subway—a typical city boy. (Anh ấy gọi cà phê với những cái tên phức tạp đọc tiểu thuyết trên tàu điện ngầmmột chàng trai thành phố điển hình.)
  • Dùng để nhấn mạnh sự tương phản với "country boy" (chàng trai miền quê).

    • City boys might enjoy nightlife, while country boys might prefer open spaces. (Những chàng trai thành phố có thể thích cuộc sống về đêm, trong khi những chàng trai miền quê có thể thích không gian rộng mở hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • City slicker (n, thường mang sắc thái hơi tiêu cực): Người thành phố láu cá, khôn ngoan.

    • Be careful when dealing with those city slickers. (Hãy cẩn thận khi giao dịch với mấy tay láu cá thành phố đó.)
  • Urbanite (n, trang trọng hơn): Cư dân đô thị.

    • The festival attracts urbanites looking for a cultural experience. (Lễ hội thu hút những cư dân đô thị tìm kiếm trải nghiệm văn hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Townie (n, thông tục): Người sốngthị trấn/thành phố.
  • Metropolitan (n/adj): (Người) thuộc về đô thị lớn.
Từ trái nghĩa
  • Country boy (n): Chàng trai miền quê.
  • Villager (n): Dân làng.
Thành ngữ liên quan
  • "A fish out of water": nằm trên cạn (chỉ người lạc lõng, không thuộc về môi trường xung quanh). Cụm này có thể dùng để mô tả cảm giác của một "city boy" khi ở nông thôn.
    • The city boy was like a fish out of water on the farm. (Chàng trai thành phố như nằm trên cạn khi ở nông trại.)
city boy

A city boy walks his small dog in a tidy urban park.

Noun
  1. người dân thành phố với cách ăn mặc lề thói phức tạp.

Từ đồng nghĩa